心がけ [Tâm]
心掛け [Tâm Quải]
心懸け [Tâm Huyền]
こころがけ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 38000
Độ phổ biến từ: Top 42000
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 38000
Độ phổ biến từ: Top 42000
Danh từ chung
thái độ; cách suy nghĩ