Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心拍計
[Tâm Phách Kế]
しんぱくけい
🔊
Danh từ chung
máy đo nhịp tim
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
拍
Phách
vỗ tay; nhịp (nhạc)
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường