心房中隔欠損 [Tâm Phòng Trung Cách Khiếm Tổn]
しんぼうちゅうかくけっそん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
khuyết tật vách ngăn nhĩ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
khuyết tật vách ngăn nhĩ