心意気 [Tâm Ý Khí]
こころいき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 22000
Độ phổ biến từ: Top 22000
Danh từ chung
tinh thần; quyết tâm; dũng cảm; khí phách