Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心休め
[Tâm Hưu]
こころやすめ
🔊
Danh từ chung
an ủi
🔗 気休め
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
休
Hưu
nghỉ ngơi