心中 [Tâm Trung]
しんじゅう
しんぢゅう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tự tử đôi; tự tử vì tình
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tự tử tập thể