心ばかり [Tâm]
心許り [Tâm Hứa]
こころばかり
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chungTrạng từ
⚠️Khiêm nhường ngữ (kenjougo)
📝 nói khi tặng quà
nhỏ (biểu hiện lòng biết ơn, v.v.); chút ít (như lời cảm ơn); chỉ là (chuyện vặt)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その心は?
Ý bạn là gì?
見目より心。
Cái tâm quan trọng hơn cái dáng.
心が動くね。
Điều đó thật xúc động.
心を開けよ。
Hãy mở lòng mình ra.
心はボロボロです。
Trái tim tôi tan nát.
心は折れません。
Trái tim không bao giờ gãy.
心が痛い。
Tim tôi đau.
心が震える。
Tim tôi đang rung động.
心が痛みます。
Tôi thấy đau lòng.
心が痛むな。
Tôi thấy đau lòng quá.