心の支え [Tâm Chi]
こころのささえ
Danh từ chung
hỗ trợ tinh thần; hỗ trợ cảm xúc
JP: 少年にとって母の手紙は心の支えだった。
VI: Bức thư của mẹ là điểm tựa tinh thần đối với cậu bé.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
また一方で、若者たちは仏教に触れる中で、仏教を心の支えに必要なものと考え始めているようだ。
Mặt khác, giới trẻ bắt đầu coi Phật giáo như một điểm tựa tinh thần cần thiết khi tiếp xúc với nó.