Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心の交流
[Tâm Giao Lưu]
こころのこうりゅう
🔊
Danh từ chung
giao lưu tâm hồn
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu