心に掛ける [Tâm Quải]
こころにかける
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
ghi nhớ; để tâm
🔗 念頭におく
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
ghi nhớ; để tâm
🔗 念頭におく