徴兵逃れ [Chưng Binh Đào]
ちょうへいのがれ
Danh từ chung
trốn nghĩa vụ quân sự; trốn lính
🔗 兵役逃れ・へいえきのがれ
Danh từ chung
trốn nghĩa vụ quân sự; trốn lính
🔗 兵役逃れ・へいえきのがれ