微分方程式 [Vi Phân Phương Trình Thức]

びぶんほうていしき

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học

phương trình vi phân

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

微分びぶん方程式ほうていしきくというのは、それを満足まんぞくするような関数かんすうつけすということだ。
Giải phương trình vi phân có nghĩa là tìm ra hàm số thỏa mãn nó.