復路 [Phục Lộ]

ふくろ

Danh từ chungTrạng từ

đường trở về (của tín hiệu, liên lạc); chuyến đi trở về

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

チューリッヒからボストンまでは空路くうろ8時間はちじかんかかるが、復路ふくろ6時間ろくじかんしかかからない。
Từ Zurich đến Boston mất 8 tiếng bằng đường hàng không, nhưng hành trình ngược lại chỉ mất 6 tiếng.