Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
復水
[Phục Thủy]
ふくすい
🔊
Danh từ chung
ngưng tụ
Hán tự
復
Phục
khôi phục; trở lại; quay lại; tiếp tục
水
Thủy
nước