Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
復号器
[Phục Hiệu Khí]
ふくごうき
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
bộ giải mã
Hán tự
復
Phục
khôi phục; trở lại; quay lại; tiếp tục
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi
器
Khí
dụng cụ; khả năng