Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
御歌会始
[Ngự Ca Hội Thí]
おうたかいはじめ
🔊
Danh từ chung
buổi đọc thơ đầu năm
Hán tự
御
Ngự
tôn kính; điều khiển; cai quản
歌
Ca
bài hát; hát
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
始
Thí
bắt đầu