御徒面子 [Ngự Đồ Diện Tử]

おかちめんこ
オカチメンコ

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

mặt xấu xí (của phụ nữ); bà già

JP: 「おまえみてえなおかちめんこははじめてた」とったら、「セクハラだ」とわれた。

VI: Khi tôi nói, "Tôi chưa bao giờ thấy ai xinh đẹp như bạn," tôi đã bị nói là quấy rối tình dục.

Hán tự

Từ liên quan đến 御徒面子