Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
御下問
[Ngự Hạ Vấn]
ご下問
[Hạ Vấn]
ごかもん
🔊
Danh từ chung
câu hỏi từ hoàng đế
Hán tự
御
Ngự
tôn kính; điều khiển; cai quản
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
問
Vấn
câu hỏi; hỏi