御 [Ngự]
深 [Thâm]
美 [Mỹ]
み
Tiền tố
⚠️Kính ngữ (sonkeigo)
cao quý
Tiền tố
đẹp
Tiền tố
⚠️Kính ngữ (sonkeigo)
cao quý
Tiền tố
đẹp