得点板 [Đắc Điểm Bản]
とくてんばん
Danh từ chung
bảng điểm; bảng ghi điểm
JP: 「委員長、後は何を運ぶんだっけ?」「得点板と大玉もう一個、綱引きの綱」
VI: "Chủ tịch ơi, còn phải mang gì nữa nhỉ?" "Bảng điểm, một quả bóng lớn nữa và sợi dây kéo co."