従量税 [Tùng Lượng Thuế]
じゅうりょうぜい
Danh từ chung
thuế theo trọng lượng; thuế suất cụ thể; thuế cụ thể
Danh từ chung
thuế theo trọng lượng; thuế suất cụ thể; thuế cụ thể