Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
従軍記者
[Tùng Quân Kí Giả]
じゅうぐんきしゃ
🔊
Danh từ chung
phóng viên chiến trường
Hán tự
従
Tùng
tuân theo; phụ thuộc
軍
Quân
quân đội; lực lượng; binh lính; chiến tranh; trận chiến
記
Kí
ghi chép; tường thuật
者
Giả
người