Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
従業員数
[Tùng Nghiệp Viên Số]
じゅうぎょういんすう
🔊
Danh từ chung
số lượng nhân viên
Hán tự
従
Tùng
tuân theo; phụ thuộc
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
員
Viên
nhân viên; thành viên
数
Số
số; sức mạnh