Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
従国
[Tùng Quốc]
じゅうこく
🔊
Danh từ chung
phụ thuộc
🔗 従属国・じゅうぞくこく
Hán tự
従
Tùng
tuân theo; phụ thuộc
国
Quốc
quốc gia