Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後鳥羽院
[Hậu Điểu Vũ Viện]
ごとばいん
🔊
Danh từ chung
cựu Hoàng đế Gotoba
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
鳥
Điểu
chim; gà
羽
Vũ
lông vũ; đơn vị đếm chim, thỏ
院
Viện
viện; đền