後部座席 [Hậu Bộ Tọa Tịch]
こうぶざせき
Danh từ chung
ghế sau; ghế sau xe
JP: たばこをお吸いの方は後部座席にお坐り下さい。
VI: Những ai hút thuốc xin vui lòng ngồi ở ghế sau.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その車の後部座席には3人乗れます。
Ghế sau của chiếc xe có thể chứa ba người.