Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後継者争い
[Hậu Kế Giả Tranh]
こうけいしゃあらそい
🔊
Danh từ chung
tranh giành người kế vị
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
継
Kế
thừa kế; kế thừa; tiếp tục; vá; ghép (cây)
者
Giả
người
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận