Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後継機
[Hậu Kế Cơ]
こうけいき
🔊
Danh từ chung
máy kế nhiệm; mẫu sau
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
継
Kế
thừa kế; kế thừa; tiếp tục; vá; ghép (cây)
機
Cơ
máy móc; cơ hội