Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後知恵
[Hậu Tri Huệ]
あとぢえ
🔊
Danh từ chung
nhìn lại; nhận thức muộn
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
知
Tri
biết; trí tuệ
恵
Huệ
ân huệ; phước lành; ân sủng; lòng tốt