Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後燕
[Hậu Yến]
こうえん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Hậu Yên
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
燕
Yến
chim én