Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後方視的
[Hậu Phương Thị Đích]
こうほうしてき
🔊
Tính từ đuôi na
hồi tưởng
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
視
Thị
xem xét; nhìn
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ