1. Thông tin cơ bản
- Từ vựng: 後手
- Cách đọc: ごて
- Loại từ: Danh từ
- Chủ đề: Cờ vây/cờ tướng Nhật (囲碁・将棋), ẩn dụ chiến lược, kinh doanh/chính trị
- Ghi chú: Nghĩa gốc là “người đi thứ hai”; mở rộng nghĩa là “bị động, đi sau”.
2. Ý nghĩa chính
- Người đi sau, bên đi thứ hai trong các trò chơi như 将棋・囲碁 (đối lập với 先手).
- Thế bị động/đi sau trong hành động hay đối sách: dùng trong thành ngữ 後手に回る (rơi vào thế bị động, xử lý chậm).
3. Phân biệt
- 後手 vs 先手: 先手 = người đi trước/chủ động; 後手 = người đi sau/bị động.
- 後手に回る: thành ngữ phổ biến nghĩa là “bị động, chậm chân”. Không dùng cho nghĩa “người đi thứ hai” trong ván cờ một cách hình thức (khi ấy nói đơn giản 後手).
- 後手番: thuật ngữ trong 将棋 để chỉ “lượt đi của bên đi sau”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Trong cờ: 「私は将棋で後手だった。」
- Trong thời sự/kinh doanh: 「対応が後手に回る」「対策が後手だ」= đối sách chậm, phản ứng muộn.
- Kết hợp thường gặp: 後手に回る/後手後手になる/後手へ回る, 先手を取る(đối lập).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 先手 | Đối nghĩa | Người đi trước/chủ động | Trái nghĩa trực tiếp. |
| 後手番 | Liên quan | Lượt của bên đi sau | Thuật ngữ trong 将棋. |
| 後手に回る | Biểu thức | Rơi vào thế bị động | Ẩn dụ quản trị/ứng phó. |
| 受け身 | Gần nghĩa | Thụ động | Tính chất chung, không riêng cờ. |
| 主導権 | Liên quan | Quyền chủ động | Thường “主導権を握る”. |
| 先んずる | Đối lập ý | Đi trước/đi đầu | Động từ văn viết. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 後 (ご/こう): “sau”; bộ thủ thường quy về 彳 (bộ xích - bước đi).
- 手 (て/しゅ): “tay”; bộ thủ 手.
- Cấu tạo nghĩa: “tay/phía sau” → người đi sau; mở rộng: ở thế chậm, bị động.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong truyền thông Nhật, “対応が後手に回った” thường mang sắc thái phê phán. Khi viết, bạn có thể cân nhắc thay bằng các cách nói trung tính như 「対応が遅れた」 nếu muốn giảm mức phê phán. Ở ngữ cảnh thuần cờ, hãy dùng đơn giản “先手/後手” để tránh mơ hồ nghĩa bóng.
8. Câu ví dụ
- 将棋で私は後手だった。
Trong ván shogi tôi là người đi sau.
- 囲碁の抽選で後手を引いた。
Bốc thăm trong cờ vây tôi rơi vào bên đi sau.
- 初動が遅れ、対応が後手に回ってしまった。
Khởi đầu chậm khiến phản ứng rơi vào thế bị động.
- 政府の対策は常に後手だと批判された。
Các biện pháp của chính phủ bị chỉ trích là luôn chậm trễ.
- 彼は後手番でも落ち着いて指す。
Anh ấy vẫn bình tĩnh dù đi sau.
- 交渉で後手に回らないよう綿密に準備した。
Đã chuẩn bị kỹ để không rơi vào thế bị động khi đàm phán.
- 感染拡大で対応が後手後手になった。
Dịch bùng phát khiến các phản ứng cứ chậm hết lần này đến lần khác.
- 先手と後手を交互に担当するルールだ。
Luật quy định thay phiên đảm nhiệm bên đi trước và đi sau.
- 一度読みを外すとすぐ後手に回る。
Chỉ cần tính sai một lần là lập tức bị động.
- 広報が遅く、企業は後手に回った印象を与えた。
Truyền thông chậm khiến công ty tạo ấn tượng bị động.