Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後戯
[Hậu Hí]
こうぎ
🔊
Danh từ chung
hoạt động sau quan hệ
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
戯
Hí
vui đùa