後家を立てる [Hậu Gia Lập]
ごけをたてる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
trung thành với ký ức của chồng
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
trung thành với ký ức của chồng