Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後半期
[Hậu Bán Kỳ]
こうはんき
🔊
Danh từ chung
nửa cuối năm
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian