後先になる [Hậu Tiên]
あとさきになる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
bị đảo ngược (thứ tự của cái gì đó); bị lộn ngược; bị trộn lẫn; trở nên ngược lại
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
後先考えず、とりあえずやってみるか。後は野となれ山となれ、だよ。
Không suy nghĩ trước sau, cứ làm thử xem sao. Sau này tính sau.