Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後人
[Hậu Nhân]
こうじん
🔊
Danh từ chung
hậu thế; thế hệ tương lai
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
人
Nhân
người