後を引く [Hậu Dẫn]
あとをひく
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”
có chất lượng khiến người ta muốn ăn (uống) thêm
JP: このポテトチップおいしくて後を引くね。
VI: Khoai tây chiên này ngon và khiến người ta muốn ăn thêm.
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”
có tác động kéo dài
JP: 父の死のショックが後を引いていて、彼女は外出する気力がなかった。
VI: Sốc từ cái chết của bố vẫn còn đeo bám, cô ấy không có sức để ra ngoài.