Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
律宗
[Luật Tông]
りっしゅう
🔊
Danh từ chung
Ritsu (trường phái Phật giáo)
Hán tự
律
Luật
nhịp điệu; luật; quy định; thước đo; kiểm soát
宗
Tông
tôn giáo; phái