待ち受け画面 [Đãi Thụ Hoạch Diện]
待受画面 [Đãi Thụ Hoạch Diện]
待受け画面 [Đãi Thụ Hoạch Diện]
待ちうけ画面 [Đãi Hoạch Diện]
まちうけがめん
Danh từ chung
màn hình chờ