Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
往事
[Vãng Sự]
おうじ
🔊
Danh từ chung
quá khứ; sự kiện đã qua
Hán tự
往
Vãng
hành trình; du lịch; đuổi đi; để đi; trước đây; trước kia
事
Sự
sự việc; lý do