彼氏面 [Bỉ Thị Diện]
かれしづら
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
giả làm bạn trai
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
giả làm bạn trai