Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
役者生命
[Dịch Giả Sinh Mệnh]
やくしゃせいめい
🔊
Danh từ chung
sự nghiệp diễn xuất
Hán tự
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
者
Giả
người
生
Sinh
sinh; cuộc sống
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống