Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
役人風
[Dịch Nhân Phong]
やくにんかぜ
🔊
Danh từ chung
làm ra vẻ quan chức
Hán tự
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
人
Nhân
người
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức