Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
影富士
[Ảnh Phú Sĩ]
かげふじ
🔊
Danh từ chung
bóng núi Phú Sĩ
Hán tự
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh
富
Phú
giàu có; làm giàu; phong phú
士
Sĩ
quý ông; học giả