影を映す [Ảnh Ánh]

かげをうつす

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”

phản chiếu hình ảnh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

やまみずうみかげうつしている。
Núi phản chiếu bóng mình xuống hồ.
一本いっぽんたか水面すいめんながかげうつしている。
Một cây cao đã phản chiếu bóng dài trên mặt nước.