Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
形臨
[Hình Lâm]
けいりん
🔊
Danh từ chung
sao chép thư pháp từ mẫu
🔗 臨書
Hán tự
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
臨
Lâm
nhìn về; đối mặt; gặp gỡ; đối đầu; tham dự; thăm