形態素解析 [Hình Thái Tố Giải Tích]
けいたいそかいせき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
phân tích hình thái
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
phân tích hình thái