形式段落 [Hình Thức Đoạn Lạc]
けいしきだんらく
Danh từ chung
đoạn văn chính thức (khác với đoạn văn logic); đoạn văn được định nghĩa bởi các yếu tố hình thức (ví dụ: ngắt dòng và thụt đầu dòng)
🔗 意味段落