形式化 [Hình Thức Hóa]
けいしきか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
hình thức hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
hình thức hóa